Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bribetaker
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người nhận hối lộ
danh từ
A person who takes bribes
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bribetaker
Dạng gốc
(base form)
bribetaker
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
bribe
+
taker
AI
1
Người nhận hối lộ
1
Người nhận hối lộ
1
Người nhận hối lộ