Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
briareid
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các loài san hô mềm thuộc họ Briareidae
danh từ
Any soft corals of the family Briareidae.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
briareid
Dạng gốc
(base form)
briareid
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Các loài san hô mềm thuộc họ Briareidae
1
Các loài san hô mềm thuộc họ Briareidae
1
Các loài san hô mềm thuộc họ Briareidae