briar-root
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Rễ của cây tầm xuân (Erica arborea)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The root of the briar (Erica arborea).
- Gỗ của loại rễ này dùng để làm tẩu thuốc ládanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The wood of this root used to make tobacco pipes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- briar-rootDạng gốc (base form)
- briar-rootsSố nhiều (plural)