Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
breve rest
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khoảng nghỉ có cùng thời lượng với một nốt nhạc
danh từ
A rest that has the same duration as a breve
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
breve rest
Dạng gốc
(base form)
breve rest
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Khoảng nghỉ có cùng thời lượng với một nốt nhạc
1
Khoảng nghỉ có cùng thời lượng với một nốt nhạc
1
Khoảng nghỉ có cùng thời lượng với một nốt nhạc