Dịch

brending

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành vi đốt; đang cháydanh từkhông đếm được (uncountable)The act of burning; burning.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạibrenning

Ví dụ

  • .

AI