Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
breaststroker
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người bơi bằng cách bơi ếch
danh từ
A person swimming using the breaststroke.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
breaststroker
Dạng gốc
(base form)
breaststroker
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
breaststroker
breaststroke
Bơi ếch
danh từ, động từ
Nguồn gốc
(etymology)
breaststroke
+
-er
AI
1
Người bơi bằng cách bơi ếch
1
Người bơi bằng cách bơi ếch
1
Người bơi bằng cách bơi ếch