Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
breastplated
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Mặc áo giáp ngực
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Wearing a breastplate.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Anh trung đại
brest-plated
AI
1
Mặc áo giáp ngực
1
Mặc áo giáp ngực
1
Mặc áo giáp ngực