Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bread-steward
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người phụ trách đựng thức ăn phụ trách việc nướng và chuẩn bị bánh mì
danh từ
A pantryman in charge of the baking and preparation of breads.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bread-controller
bread-purveyor
AI
1
Người phụ trách đựng thức ăn phụ trách việc nướng và chuẩn bị bánh mì
1
Người phụ trách đựng thức ăn phụ trách việc nướng và chuẩn bị bánh mì
1
Người phụ trách đựng thức ăn phụ trách việc nướng và chuẩn bị bánh mì