Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
braziery
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồ đồng thau
danh từ
không đếm được
(uncountable)
brassware
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
latón
Đồng thau
AI
1
Đồ đồng thau
1
Đồ đồng thau
1
Đồ đồng thau