brawling
C1tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hay gây gổ, ưa ẩu đảtính từprone to brawls; unruly; pugnacious
- Cuộc ẩu đả, vụ đánh nhaudanh từAn unruly fight; a brawl.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- brawlingDạng gốc (base form)
- brawlingsSố nhiều (plural)
- more brawlingSo sánh hơn (comparative)
- most brawlingSo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc brawlingVí dụ
- ; , .Đừng để Satan làm tăm tối lương tâm các ngươi; hãy chấm dứt những cuộc ẩu đả, và hãy để sự đoàn kết được nhìn thấy.
- , .Ngươi sẽ đến con suối chảy xiết, cái tên không hề sai.