Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
brassage
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thuế đúc tiền
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A sum formerly levied to pay the expense of coinage; seigniorage.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
brassage
Dạng gốc
(base form)
brassage
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Thuế đúc tiền
1
Thuế đúc tiền
1
Thuế đúc tiền