Dịch

brandy pawnee

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Rượu mạnh và nướcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Brandy and water.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. brandy pawneeDạng gốc (base form)
  2. brandy pawneesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hindiपानीpānī“water”

AI