Dịch

brancard

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xe băng ca, xe cáng tải thươngdanh từA litter drawn by a horse, on which a person may be carried.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. brancardDạng gốc (base form)
  2. brancardsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápbrancard

Ví dụ

  • d'Arblay , , .

AI