brancard
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Xe băng ca, xe cáng tải thươngdanh từA litter drawn by a horse, on which a person may be carried.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- brancardDạng gốc (base form)
- brancardsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápbrancard
Ví dụ
- d'Arblay , , .