braided river
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Con sông có mạng lưới các kênh phân kỳ và nối lại xung quanh các dải phân dòng (thường là phù du) (các đảo nhỏ ở giữa kênh)danh từA river which has a network of channels which diverge and rejoin around (typically ephemeral) braid bars (small mid-channel islands).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- braided riverDạng gốc (base form)
- braided riversSố nhiều (plural)