Dịch

braided river

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con sông có mạng lưới các kênh phân kỳ và nối lại xung quanh các dải phân dòng (thường là phù du) (các đảo nhỏ ở giữa kênh)danh từA river which has a network of channels which diverge and rejoin around (typically ephemeral) braid bars (small mid-channel islands).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. braided riverDạng gốc (base form)
  2. braided riversSố nhiều (plural)

AI