Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bracketed
C1
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có chứa dấu ngoặc
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Containing brackets
2
Nằm trong dấu ngoặc
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Within brackets
Họ từ
(word family)
cùng gốc
bracketed
un
bracketed
Bỏ dấu ngoặc
tính từ
non
bracketed
Không có dấu ngoặc
tính từ
AI
1
Có chứa dấu ngoặc
2
Nằm trong dấu ngoặc
1
Có chứa dấu ngoặc
2
Nằm trong dấu ngoặc
1
Có chứa dấu ngoặc
2
Nằm trong dấu ngoặc