Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
brachyurous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có đuôi ngắn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
brachyural
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Latinh
brachyūrus
từ tiếng Hy Lạp cổ
βραχύουρος
brakhúouros
“short-tailed”
AI
1
Có đuôi ngắn
1
Có đuôi ngắn
1
Có đuôi ngắn