Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
braap
thán từ
(interjection)
Nghĩa chính
1
Âm thanh của một cái rắm
thán từ
The sound of a fart.
2
Âm thanh của một tiếng còi trầm
thán từ
The sound of a low-pitched buzzer.
AI
1
Âm thanh của một cái rắm
2
Âm thanh của một tiếng còi trầm
1
Âm thanh của một cái rắm
2
Âm thanh của một tiếng còi trầm
1
Âm thanh của một cái rắm
2
Âm thanh của một tiếng còi trầm