Dịch

bpt.

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với bapttính từkhông so sánh (not comparable)Synonym of bapt. (“baptised”).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , . 28, 1751; . .

AI