Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
bpt.
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với bapt
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of bapt. (“baptised”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bapt.
Ví dụ
Heman
,
bpt
.
July
28, 1751;
m
.
Sarah
Taunt
.
AI
1
Đồng nghĩa với bapt
1
Đồng nghĩa với bapt
1
Đồng nghĩa với bapt