Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
bowtiearene
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vòng lớn bao gồm chất fluorophore lơ lửng trong trụ cột
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A macrocycle composed of a fluorophore suspended in a pillararene
Ví dụ
A
new
fluorescent
dual
macrocycle
,
denoted
as
bowtiearene
,
was
recently
reported
by
Cong
and
coworkers
as
a
combination
of
TPE
moieties
and
pillar
[5]
arene
rings
AI
1
Vòng lớn bao gồm chất fluorophore lơ lửng trong trụ cột
1
Vòng lớn bao gồm chất fluorophore lơ lửng trong trụ cột
1
Vòng lớn bao gồm chất fluorophore lơ lửng trong trụ cột