Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
bowler-hatted
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đội một chiếc mũ quả dưa
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Wearing a bowler hat.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bowlered
Ví dụ
'
When
in
doubt
take
the
Underground
',
urged
an
early
Underground
poster
showing
a
bewildered
little
bowler-hatted
man
with
an
illuminated
'
Underground
'
sign
behind
him
.
That
little
man
was
me
.
AI
1
Đội một chiếc mũ quả dưa
1
Đội một chiếc mũ quả dưa
1
Đội một chiếc mũ quả dưa