bowl-shaped
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Có hình dạng hoặc hình dạng của một cái bát; đặc trưng bởi cấu trúc lõm, cong hoặc tròntính từkhông so sánh (not comparable)Having the form or the shape of a bowl; characterized by a concave, curved, or round structure.
Ví dụ
- Straker's furze-bush. , .
- .