Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bowdlerizer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem bowdlerize
danh từ
One who bowdlerizes.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bowdlerizer
Dạng gốc
(base form)
bowdlerizer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
bowdlerize
+
-er
Họ từ
(word family)
cùng gốc
bowdlerizer
bowdlerize
Lược bỏ, cắt bỏ (những đoạn không cần thiết trong một cuốn sách)
động từ
bowdleriz
ation
Sự lược bỏ những đoạn không cần thiết trong một cuốn sách
danh từ
AI
1
Xem bowdlerize
1
Xem bowdlerize
1
Xem bowdlerize