Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
boviculture
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chăn nuôi và chăm sóc bò
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The rearing and care of cattle.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
bos
“cattle”
từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy
*gʷṓws
Ví dụ
No
discussion
of
boviculture
would
be
complete
without
due
and
proper
consideration
of
Taurus
,
the
bull
.
AI
1
Chăn nuôi và chăm sóc bò
1
Chăn nuôi và chăm sóc bò
1
Chăn nuôi và chăm sóc bò