Dịch

boviculture

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chăn nuôi và chăm sóc bòdanh từkhông đếm được (uncountable)The rearing and care of cattle.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhbos“cattle”
  2. từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*gʷṓws

Ví dụ

  • , .

AI