Dịch

bovicide

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Việc giết một con bòdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The killing of a cow.
  2. Kẻ giết bòdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)One who kills cows.
  3. Con bò đã bị giếtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A cow that has been killed
  4. Con bò đã giết một con bò khácdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A cow that has killed another cow.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bovicideDạng gốc (base form)
  2. bovicidesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Con bò đã bị giết
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A cow that has killed

Nguồn gốc (etymology)

bōs-icide

AI