boutade
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự bùng phát hoặc bùng phát đột ngột; một sự thất thường, một ý thích bất chợtdanh từA sudden outbreak or outburst; a caprice, a whim.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- boutadeDạng gốc (base form)
- boutadesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápboutade
Ví dụ
- Wilde's . .