Dịch

boutade

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự bùng phát hoặc bùng phát đột ngột; một sự thất thường, một ý thích bất chợtdanh từA sudden outbreak or outburst; a caprice, a whim.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. boutadeDạng gốc (base form)
  2. boutadesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápboutade

Ví dụ

  • Wilde's . .

AI