Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
bountied
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Được sự giúp đỡ hào phóng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having a bounty
Họ từ
(word family)
cùng gốc
bountied
un
bountied
Không được thưởng
tính từ
Ví dụ
a
bountied
animal
pelt
AI
1
Được sự giúp đỡ hào phóng
1
Được sự giúp đỡ hào phóng
1
Được sự giúp đỡ hào phóng