boucherie
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự kiện xã hội trong đó mọi người tụ tập để giết thịt và làm thức ăn từ động vật, đặc biệt là lợndanh từA social event at which people gather to butcher and make food from an animal, especially a pig.
- Cửa hàng bán thịt, đặc biệt là một cửa hàng ở khu vực nói tiếng Pháp và đặc biệt là một cửa hàng chuyên về thịt lợndanh từA butchershop, especially one in a French-speaking area, and especially one which specializes in pork.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- boucherieDạng gốc (base form)
- boucheriesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- cochon , , . ,[…]
- . chef's , . . . .
- , , . , . Grady's .
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápboucherie“butchershop”
- mượn từ Cajun Frenchboucherie