botha
C2từ viết tắt (contraction)
Nghĩa chính
- Dạng rút gọn của both + oftừ viết tắtContraction of both + of.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Botha's Hilldanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn nhỏ ở KwaZulu-Natal, Nam Phi |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Botha's Hilldanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn nhỏ ở KwaZulu-Natal, Nam Phi |