Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
botanic garden
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vườn thực vật
danh từ
A botanical garden.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
botanic garden
Dạng gốc
(base form)
botanic garden
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
You
find
a
lot
of
unusual
plants
in
a
botanic
garden
.
The
botanic
garden
is
next
to
the
university's
main
building
.
We
went
to
the
botanic
garden
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Vườn thực vật
1
Vườn thực vật
1
Vườn thực vật