Dịch

botanic garden

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vườn thực vậtdanh từA botanical garden.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. botanic gardenDạng gốc (base form)
  2. botanic gardensSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • university's .
  • .

AI