Dịch

bosonization

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động, quá trình hoặc kết quả của quá trình boson hóadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act, process or result of bosonizing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bosonizationDạng gốc (base form)
  2. bosonizationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI