Dịch

borrowage

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với suretyshipdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of suretyship
  2. Hành vi vay mượndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of borrowing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. borrowageDạng gốc (base form)
  2. borrowagesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiborwage

AI