borrowage
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với suretyshipdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of suretyship
- Hành vi vay mượndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of borrowing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- borrowageDạng gốc (base form)
- borrowagesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiborwage