Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
borrelian
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến hoặc gây ra bởi borrelia
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to, or caused by borrelia
AI
1
Liên quan đến hoặc gây ra bởi borrelia
1
Liên quan đến hoặc gây ra bởi borrelia
1
Liên quan đến hoặc gây ra bởi borrelia