Dịch

boronia

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các loại thảo mộc thơm thuộc chi Boronia, được sử dụng trong nước hoadanh từAny of several aromatic herbs, of the genus Boronia, used in perfumery.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. boroniaDạng gốc (base form)
  2. boroniasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ thuật ngữ quốc tếBoronia

AI