Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
borned
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
born
chưa dịch
động từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Nguồn gốc
(etymology)
born
+
-ed
Ví dụ
Women
deprived
of
decency
are
the
damdest
creatures
that
ever
were
borned
.
7
th
.
Yer
'
ain't
said
nothin
' '
bout
yo
'
ma
an
'
de
ole
black
'
oman's
baby
bein
'
borned
de
same
day
,
is
yer
?
AI
1
born
1
born
1
born