Dịch

borned

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. bornchưa dịchđộng từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • damdest . 7.
  • ' ' ' ' ' 'oman's ' , ?

AI