Dịch

borderline lichen

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mối liên kết cộng sinh có cấu trúc đơn giản giữa một loại nấm và một đối tác quang hợp (tảo hoặc vi khuẩn lam), không giống như địa y điển hình ở chỗ thiếu một thallus khác biệt và vỏ ngoài bảo vệdanh từA structurally simple symbiotic association between a fungus and a photosynthetic partner (an alga or cyanobacterium), unlike typical lichens in lacking a differentiated thallus and protective outer cortex.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. borderline lichenDạng gốc (base form)
  2. borderline lichensSố nhiều (plural)

AI