Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bopes
thán từ
(interjection)
Nghĩa chính
1
Từ đồng nghĩa với bo pian (“không có sự lựa chọn; không còn cách nào khác”)
thán từ
Synonym of bo pian (“no choice; there’s no other way”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
bo pian
Nguồn gốc
(etymology)
Rút gọn từ
-
AI
1
Từ đồng nghĩa với bo pian (“không có sự lựa chọn; không còn cách nào khác”)
1
Từ đồng nghĩa với bo pian (“không có sự lựa chọn; không còn cách nào khác”)
1
Từ đồng nghĩa với bo pian (“không có sự lựa chọn; không còn cách nào khác”)