Dịch

boozeroo

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Buổi uống rượudanh từA session of alcohol drinking.
  2. Nơi để uống; một ngôi nhà công cộngdanh từA place for drinking; a public house.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. boozerooDạng gốc (base form)
  2. boozeroosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • […] , — […]

AI