boozeroo
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Buổi uống rượudanh từA session of alcohol drinking.
- Nơi để uống; một ngôi nhà công cộngdanh từA place for drinking; a public house.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- boozerooDạng gốc (base form)
- boozeroosSố nhiều (plural)
Ví dụ
- […] , — […]