bootstrap aggregating
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Siêu thuật toán tổng hợp về học máy được thiết kế để cải thiện tính ổn định và độ chính xác của các thuật toán học máy được sử dụng trong phân loại và hồi quy thống kêdanh từkhông đếm được (uncountable)A machine learning ensemble meta-algorithm designed to improve the stability and accuracy of machine learning algorithms used in statistical classification and regression.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa