Dịch

bootlicking

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động liếm ủng của ai đó, điển hình là hoạt động BDSMdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of licking someone's boot, typically as a BDSM activity.
  2. Hành vi phục vụ hoặc phục tùngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Obsequious or servile behavior.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bootlickingDạng gốc (base form)
  2. bootlickingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • […] , leather-studded , .
  • — — — — "! . . ."

AI