Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
boopiid
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các loại rận thuộc họ Boopiidae
danh từ
Any louse in the family Boopiidae.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
boopiid
Dạng gốc
(base form)
boopiid
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Các loại rận thuộc họ Boopiidae
1
Các loại rận thuộc họ Boopiidae
1
Các loại rận thuộc họ Boopiidae