Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
boonk
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Con chim, hơi đắng
danh từ
A bird, the little bittern.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
boonk
Dạng gốc
(base form)
boonk
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Con chim
1
Con chim
1
Con chim