Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
booksellerish
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đặc điểm của một người bán sách
tính từ
Characteristic of a bookseller.
AI
1
Đặc điểm của một người bán sách
1
Đặc điểm của một người bán sách
1
Đặc điểm của một người bán sách