Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
boogier
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người thực hiện điệu nhảy boogie
danh từ
One who performs the boogie dance.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
boogier
Dạng gốc
(base form)
boogier
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người thực hiện điệu nhảy boogie
1
Người thực hiện điệu nhảy boogie
1
Người thực hiện điệu nhảy boogie