booby hutch
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cỗ xe hoặc chỗ ngồi có mái che vụng về, được sử dụng ở phía đông nước Anhdanh từA clumsy covered carriage or seat, used in the eastern part of England.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- booby hutchDạng gốc (base form)
- booby hutchesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .