Dịch

booby hutch

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cỗ xe hoặc chỗ ngồi có mái che vụng về, được sử dụng ở phía đông nước Anhdanh từA clumsy covered carriage or seat, used in the eastern part of England.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. booby hutchDạng gốc (base form)
  2. booby hutchesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

AI