Dịch

boobne

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mụn nằm ở ngựcdanh từkhông đếm được (uncountable)Acne located on the breasts.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • 3. ~~ ( , ) .
  • , ? - -

AI