Dịch

boo hag

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sinh vật siêu nhiên độc ác được cho là ngồi lên nạn nhân đang ngủ để tiêu hao sinh lực của họdanh từA malevolent supernatural being thought to sit on sleeping victims to drain their life force.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. boo hagDạng gốc (base form)
  2. boo hagsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , . ! ' !
  • boo-hags . , . , , .

AI