Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bonnyclabber
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sữa chua, sữa lên men hoặc sữa đông; sữa acidophilus
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Sour, soured, fermented or curdled milk; acidophilus milk.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Ireland
bainne
“milk”
AI
1
Sữa chua
1
Sữa chua
1
Sữa chua