bonism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Niềm tin rằng thế giới tuy không hoàn hảo nhưng về cơ bản là tốt đẹpdanh từkhông đếm được (uncountable)The belief that the world, while not perfect, is fundamentally good.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bonismDạng gốc (base form)
- bonismsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- Jowett's , , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa