Dịch

boniface

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chủ khách sạn, chủ quán trọdanh từThe proprietor of a hotel or restaurant; an innkeeper.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bonifaceDạng gốc (base form)
  2. bonifacesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

St Boniface Downdanh từ riêngViên phấn ở phía bắc Ventnor, Đảo Wight, Anh, điểm cao nhất trên đảo (OS lưới ref SZ5678)

AI