Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bondager
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Công nhân hiện trường, đặc biệt là một phụ nữ
danh từ
A field worker, especially a woman.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bondager
Dạng gốc
(base form)
bondager
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Công nhân hiện trường
1
Công nhân hiện trường
1
Công nhân hiện trường